coexist
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Nội động từ
coexist nội động từ /ˌkoʊ.ɪɡ.ˈzɪst/
[sửa] Chia động từ
coexist
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to coexist | |||||
| Phân từ hiện tại | coexisting | |||||
| Phân từ quá khứ | coexisted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | coexist | coexist hoặc coexistest¹ | coexists hoặc coexisteth¹ | coexist | coexist | coexist |
| Quá khứ | coexisted | coexisted, hoặc coexistedst¹ | coexisted | coexisted | coexisted | coexisted |
| Tương lai | will/shall² coexist | will/shall coexist hoặc wilt/shalt¹ coexist | will/shall coexist | will/shall coexist | will/shall coexist | will/shall coexist |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | coexist | coexist hoặc coexistest¹ | coexist | coexist | coexist | coexist |
| Quá khứ | coexisted | coexisted | coexisted | coexisted | coexisted | coexisted |
| Tương lai | were to coexist hoặc should coexist | were to coexist hoặc should coexist | were to coexist hoặc should coexist | were to coexist hoặc should coexist | were to coexist hoặc should coexist | were to coexist hoặc should coexist |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | coexist | — | let’s coexist | coexist | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)