cogitate
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Động từ
cogitate /ˈkɑː.dʒə.ˌteɪt/
Chia động từ
cogitate
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to cogitate | |||||
| Phân từ hiện tại | cogitating | |||||
| Phân từ quá khứ | cogitated | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cogitate | cogitate hoặc cogitatest¹ | cogitates hoặc cogitateth¹ | cogitate | cogitate | cogitate |
| Quá khứ | cogitated | cogitated, hoặc cogitatedst¹ | cogitated | cogitated | cogitated | cogitated |
| Tương lai | will/shall² cogitate | will/shall cogitate hoặc wilt/shalt¹ cogitate | will/shall cogitate | will/shall cogitate | will/shall cogitate | will/shall cogitate |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cogitate | cogitate hoặc cogitatest¹ | cogitate | cogitate | cogitate | cogitate |
| Quá khứ | cogitated | cogitated | cogitated | cogitated | cogitated | cogitated |
| Tương lai | were to cogitate hoặc should cogitate | were to cogitate hoặc should cogitate | were to cogitate hoặc should cogitate | were to cogitate hoặc should cogitate | were to cogitate hoặc should cogitate | were to cogitate hoặc should cogitate |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | cogitate | — | let’s cogitate | cogitate | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)