cohérent
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cohérent /kɔ.e.ʁɑ̃/ |
cohérents /kɔ.e.ʁɑ̃/ |
| Giống cái | cohérente /kɔ.e.ʁɑ̃t/ |
cohérentes /kɔ.e.ʁɑ̃t/ |
cohérent /kɔ.e.ʁɑ̃/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)