cohabit
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Nội động từ [sửa]
cohabit nội động từ /ˌkoʊ.ˈhæ.bət/
Chia động từ [sửa]
cohabit
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to cohabit | |||||
| Phân từ hiện tại | cohabiting | |||||
| Phân từ quá khứ | cohabited | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cohabit | cohabit hoặc cohabitest¹ | cohabits hoặc cohabiteth¹ | cohabit | cohabit | cohabit |
| Quá khứ | cohabited | cohabited hoặc cohabitedst¹ | cohabited | cohabited | cohabited | cohabited |
| Tương lai | will/shall² cohabit | will/shall cohabit hoặc wilt/shalt¹ cohabit | will/shall cohabit | will/shall cohabit | will/shall cohabit | will/shall cohabit |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cohabit | cohabit hoặc cohabitest¹ | cohabit | cohabit | cohabit | cohabit |
| Quá khứ | cohabited | cohabited | cohabited | cohabited | cohabited | cohabited |
| Tương lai | were to cohabit hoặc should cohabit | were to cohabit hoặc should cohabit | were to cohabit hoặc should cohabit | were to cohabit hoặc should cohabit | were to cohabit hoặc should cohabit | were to cohabit hoặc should cohabit |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | cohabit | — | let’s cohabit | cohabit | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)