coir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

coir /ˈkɔɪ(.ə)r/

  1. dừa.

Tham khảo[sửa]