colère

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

Số ít Số nhiều
colère
/kɔ.lɛʁ/
colères
/kɔ.lɛʁ/

colère gc /kɔ.lɛʁ/

  1. Sự nổi giận, sự giận dữ.
  2. Cơn giận.
  3. (Nghĩa bóng) Cơn hung dữ.
    La colère des vents — cơn hung dữ của gió

Tham khảo [sửa]