collègue
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | collègue /kɔ.lɛɡ/ |
collègues /kɔ.lɛɡ/ |
| Giống cái | collègue /kɔ.lɛɡ/ |
collègues /kɔ.lɛɡ/ |
collègue /kɔ.lɛɡ/
- Bạn đồng sự, người đồng nghiệp.
[sửa] Dịch
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)