collapsible

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Tính từ

collapsible

  1. Có thể gập lại, xếp lại được.
    a collapsible chair — ghế gấp
    a collapsible gate — cửa sắt xếp hẹp được

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa