collatéral

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực collatéral
/kɔ.la.te.ʁal/
collatéraux
/kɔ.la.te.ʁɔ/
Giống cái collatérale
/kɔ.la.te.ʁal/
collatérales
/kɔ.la.te.ʁal/

collatéral /kɔ.la.te.ʁal/

  1. bên, bên.
    Bourgeon collatéral — (thực vật học) chồi bên
    ligne collatérale — dòng bên, bàng hệ
  2. (Thực vật học) (theo kiểu) chồng.
    Dispostion collatérale — kiểu xếp chồng

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
collatéraux
/kɔ.la.te.ʁɔ/
collatéraux
/kɔ.la.te.ʁɔ/

collatéral /kɔ.la.te.ʁal/

  1. Thân thích dòng bên, thân thích bàng hệ.
  2. (Kiến trúc) Cánh bên (của giáo đường).

Tham khảo[sửa]