collectif
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | collectif /kɔ.lɛk.tif/ |
collectifs /kɔ.lɛk.tif/ |
| Giống cái | collective /kɔ.lɛk.tiv/ |
collectives /kɔ.lɛk.tiv/ |
collectif /kɔ.lɛk.tif/
- Tập thể.
- biens collectifs — tài sản tập thể
- travail collectif — lao động tập thể
- (Ngôn ngữ học) Tập hợp.
- Nom collectif — danh từ tập hợp
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| collectif /kɔ.lɛk.tif/ |
collectif /kɔ.lɛk.tif/ |
collectif gđ /kɔ.lɛk.tif/
- Cái tập thể.
- L’individuel et le collectif — cái cá thể và cái tập thể
- Tập thể.
- (Ngôn ngữ học) Danh từ tập hợp.
- Dự luật ngân sách.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)