collection
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
collection /kə.ˈlɛk.ʃən/
- Sự tập họp, sự tụ họp.
- Sự thu, sự lượm, sự góp nhặt, sự sưu tầm; tập sưu tầm.
- collection of taxes — sự thu thuế
- a collection of stamps — tập tem sưu tầm
- Sự quyên góp.
- to make a collection; to take up a collection — mở cuộc quyên góp
- (Số nhiều) Kỳ thi học kỳ (ở Ôc-phớt và các trường đại học khác).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| collection /kɔ.lɛk.sjɔ̃/ |
collections /kɔ.lɛk.sjɔ̃/ |
collection gc /kɔ.lɛk.sjɔ̃/
- Bộ sưu tập, bộ.
- Collection de timbres — bộ sưu tập tem
- Tập hợp.
- Collection de coquins — tập hợp bọn vô lại
- (Y học) Sự tụ.
- Collection de pus — sự tụ mủ
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)