collocation

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

collocation /ˌkɑː.lə.ˈkeɪ.ʃən/

  1. Sự sắp xếp vào một chỗ; sự sắp đặt theo thứ tự.
  2. (ngôn ngữ) Nhóm các từ thường xuyên cùng xuất hiện.
  3. (quân sự) Sự sắp đặt nhiều đơn vị tại cùng một địa điểm

Tham khảo