colonnette

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

colonnette

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
colonnette
/kɔ.lɔ.nɛt/
colonnettes
/kɔ.lɔ.nɛt/

colonnette gc /kɔ.lɔ.nɛt/

  1. Cột con.

Tham khảo[sửa]