colouring

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

colouring

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của colour.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

colouring /ˈkə.lɜ.ːiɳ/

  1. Màu (mặt, tóc, mắt).
  2. Thuốc màu, phẩm màu.
  3. Cách dùng màu, cách tô màu.
  4. Bề ngoài, vẻ, sắc thái, màu sắc đặc biệt (văn phong).
  5. (Sinh vật học) Màu bảo vệ.

Tham khảo[sửa]