combination
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
combination (số nhiều combinations) /ˌkɑːm.bə.ˈneɪ.ʃən/
- Sự kết hợp, sự phối hợp.
- combination of colours — sự phối hợp màu sắc
- (Hoá học) Sự hoá hợp.
- chemical combination — sự hoá hợp
- (Hoá học) Hợp chất.
- unstable combination — hợp chất không bền
- (Toán học) Sự tổ hợp.
- Số bí mật của khóa.
- (Số nhiều) Bộ quần áo vệ sinh may liền.
- Hội, tập đoàn, nghiệp đoàn.
- right of combination — quyền lập hội
- Xe mô tô thùng.
[sửa] Đồng nghĩa
- xe mô tô thùng
[sửa] Từ liên hệ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)