cometary

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

cometary

  1. (Thuộc) Sao chổi.
    cometary system — hệ sao chổi

Tham khảo[sửa]