coming
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
coming /ˈkmiɳ/
- Sự đến, sự tới.
[sửa] Tính từ
coming /ˈkmiɳ/
- Sắp tới, sắp đến.
- in coming years — trong những năm sắp tới
- Có tương lai, có triển vọng, hứa hẹn.
- a coming student — một học sinh có triển vọng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)