comminatoire

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực comminatoire
/kɔ.mi.na.twaʁ/
comminatoires
/kɔ.mi.na.twaʁ/
Giống cái comminatoire
/kɔ.mi.na.twaʁ/
comminatoires
/kɔ.mi.na.twaʁ/

comminatoire /kɔ.mi.na.twaʁ/

  1. Hăm dọa, dọa nạt.
    Arrêt comminatoire — (luật học, pháp lý) quyết định hăm dọa (nếu làm trái sẽ bị truy tố)
    Ton comminatoire — giọng hăm dọa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa