commitment
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
commitment (số nhiều commitments) /kə.ˈmɪt.mənt/
- Như committal.
- Sự ràng buộc; điều kiện ràng buộc.
- Trát bắt giam.
- Sự phạm (tội...).
- (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Sự đưa (quân) đi đánh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)