committal

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

committal ((cũng) commitment) /kə.ˈmɪ.tᵊl/

  1. Sự giao phó, sự uỷ thác.
  2. Sự bỏ tù, sự tống giam.
  3. Sự chuyển (một dự luật... ) cho một tiểu ban (nghị viện).
  4. Lời hứa, lời cam kết; điều ràng buộc.

Tham khảo[sửa]