commodious
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
commodious /kə.ˈmoʊ.di.əs/
- Rộng rãi, thênh thang.
- a commodious house — căn nhà rộng rãi
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Tiện lợi.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)