commodious

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Tính từ [sửa]

commodious /kə.ˈmoʊ.di.əs/

  1. Rộng rãi, thênh thang.
    a commodious house — căn nhà rộng rãi
  2. (Từ cổ,nghĩa cổ) Tiện lợi.

Tham khảo [sửa]