communiquer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Ngoại động từ

communiquer ngoại động từ /kɔ.my.ni.ke/

  1. Thông báo, truyền đạt.
    Communiquer une nouvelle — thông báo một tin tức
  2. Truyền.
    Le soleil communique la chaleur à la terre — mặt trời truyền nhiệt cho quả đất
  3. (Nghĩa bóng) Chia sẻ.
    Communiquer sa joie — chia sẻ niềm vui

[sửa] Nội động từ

communiquer nội động từ /kɔ.my.ni.ke/

  1. Thông, thông với.
    Chambre qui communique avec une autre — gian phòng thông với phòng khác
  2. Trao đổi, liên lạc, giao thiệp.
    Communiquer avec un ami — trao đổi (thư từ) với một người bạn

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa