community

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

community /kə.ˈmjuː.nə.ti/

  1. Dân, dân chúng, nhân dân (cùng ở một địa phương, quận, huyện, khu phố, tỉnh... ).
    we must work for the welfare of the community — chúng ta phải làm việc vì phúc lợi của nhân dân
  2. Phường, hội, phái, nhóm người (cùng tôn giáo, cùng quốc tịch... ).
    a religious community — giáo phái
    the foreign community in Paris — nhóm người ngoại quốc ở Pa-ri
  3. Sở hữu cộng đồng, sở hữu chung.
    community of religion — cộng đồng tôn giáo
    community of interest — cộng đồng quyền lợi
  4. (The community) Công chúng, xã hội.

Thành ngữ [sửa]

Tham khảo [sửa]