compère
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | compère /kɔ̃.pɛʁ/ |
compères /kɔ̃.pɛʁ/ |
| Giống cái | commère /kɔ.mɛʁ/ |
commères /kɔ.mɛʁ/ |
compère gđ /kɔ̃.pɛʁ/
- Kẻ thông đồng, cò mồi.
- Le prestidigitateur a deux compères dans la salle — người làm trò ảo thuật có hai tên cò mồi ở trong phòng
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Cha đỡ đầu.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Lão, gã.
- Un rusé compère — một lão giảo quyệt
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)