compétence
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| compétence /kɔ̃.pe.tɑ̃s/ |
compétences /kɔ̃.pe.tɑ̃s/ |
compétence gc /kɔ̃.pe.tɑ̃s/
- Thẩm quyền.
- Compétence d’un tribunal — thẩm quyền của một tòa án
- Sự tinh thông; khả năng; người tinh thông.
- Cela dépasse ma compétence — điều đó quá khả năng của tôi
- C’est une compétence en la matière — ấy là một người tinh thông về vấn đề đó
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)