compact
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
compact /kəm.ˈpækt/
- Sự thoả thuận.
- general compact — sự thoả thuận chung
- Hiệp ước, hợp đồng, giao kèo, khế ước.
- social compact — khế ước xã hội
- Hộp phấn sáp bỏ túi.
[sửa] Tính từ
compact /kəm.ˈpækt/
- Kết, đặc, chặt, rắn chắc; chắc nịch.
- a compact mass — một khối rắn chắc
- Chật ních, chen chúc.
- a compact crowd — đám đông chật ních
- (Văn học) Cô đọng, súc tích.
- in a compact form — ở dạng cô đọng.
- (+ of) Chất chứa, chứa đầy, đầy.
- a man compact of suspicion — một người đầy hoài nghi
[sửa] Ngoại động từ
compact ngoại động từ, (thường) dạng bị động /kəm.ˈpækt/
- Kết lại (thành khối); làm cho rắn chắc, làm cho chắc nịch; cô đọng lại.
- to be compacted of — kết lại bằng, gồm có
[sửa] Chia động từ
compact
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to compact | |||||
| Phân từ hiện tại | compacting | |||||
| Phân từ quá khứ | compacted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | compact | compact hoặc compactest¹ | compacts hoặc compacteth¹ | compact | compact | compact |
| Quá khứ | compacted | compacted, hoặc compactedst¹ | compacted | compacted | compacted | compacted |
| Tương lai | will/shall² compact | will/shall compact hoặc wilt/shalt¹ compact | will/shall compact | will/shall compact | will/shall compact | will/shall compact |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | compact | compact hoặc compactest¹ | compact | compact | compact | compact |
| Quá khứ | compacted | compacted | compacted | compacted | compacted | compacted |
| Tương lai | were to compact hoặc should compact | were to compact hoặc should compact | were to compact hoặc should compact | were to compact hoặc should compact | were to compact hoặc should compact | were to compact hoặc should compact |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | compact | — | let’s compact | compact | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | compact /kɔ̃.pakt/ |
compacts /kɔ̃.pakt/ |
| Giống cái | compacte /kɔ̃.pakt/ |
compactes /kɔ̃.pakt/ |
compact /kɔ̃.pakt/
- Đặc, chặt; chắc nịch; chật ních.
- Foule compacte — đám đông chật ních
- (Nghĩa bóng) Chắc, áp đảo.
- Une majorité compacte — đa số áp đảo
- Gọn, ít cồng kềnh (xe ô tô, máy móc).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)