compactness

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

compactness /kəm.ˈpækt.nəs/

  1. Tính rắn chắc; tính chắc nịch.
  2. Độ chặt.
  3. (Văn học) Tính động, tính súc tích.

Tham khảo