comparator

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

comparator /.tɜː/

  1. (Tech) Mạch so (sánh); bộ so (sánh).

Tham khảo[sửa]