compas
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| compas /kɔ̃.pa/ |
compas /kɔ̃.pa/ |
compas gđ /kɔ̃.pa/
[sửa] Thành ngữ
- allonger le compas — (Thông tục) Rảo bước.
- au compas — (Thân mật) Rất chính xác.
- avoir le compas dans l’oeil — Nhìn mắt trần mà xác định số đo rất chính xác.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)