compendia

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

compendia số nhiều compendia

  1. Bản tóm tắt, bản trích yếu.

Tham khảo[sửa]