competence
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
competence /ˈkɑːm.pə.tənts/
- Năng lực, khả năng.
- to have no competence for a task — không có đủ khả năng làm việc gì
- Tiền thu nhập đủ để sống sung túc.
- to have no more than a competence — cũng chỉ kiếm đủ sống sung túc
- (Pháp lý) Thẩm quyền.
- this does not fall within the competence of the cow! — việc này không thuộc thẩm quyền của toà
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)