competence

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

competence /ˈkɑːm.pə.tənts/

  1. Năng lực, khả năng.
    to have no competence for a task — không có đủ khả năng làm việc gì
  2. Tiền thu nhập đủ để sống sung túc.
    to have no more than a competence — cũng chỉ kiếm đủ sống sung túc
  3. (Pháp lý) Thẩm quyền.
    this does not fall within the competence of the cow! — việc này không thuộc thẩm quyền của toà

Tham khảo[sửa]