competent
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
competent /ˈkɑːm.pə.tənt/
- Có đủ khả năng, có đủ trình độ, thạo giỏi.
- is he competent for that sort of work? — hắn ta có đủ khả năng làm công việc đó không?
- (Pháp lý) Có thẩm quyền.
- this shall be put before the competent court — việc đó sẽ được đưa ra trước toà án có thẩm quyền giải quyết
- Có thể cho phép được, tuỳ ý.
- it was competent to him to refuse — tuỳ ý nó muốn từ chối cũng được
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)