complet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực complet
/kɔ̃.plɛ/
complets
/kɔ̃.plɛ/
Giống cái complète
/kɔ̃.plɛt/
complètes
/kɔ̃.plɛt/

complet /kɔ̃.plɛ/

  1. Đầy đủ, đủ, trọn vẹn.
    Un service de table complet — một bộ đồ ăn đầy đủ
  2. Hoàn toàn.
    Complète transformation — sự thay đổi hoàn toàn
    Un fou complet — một thằng điên hoàn toàn
  3. Đầy, tràn đầy.
    Autobus complet — xe buýt đầy khách
  4. C'est complet! + (thân mật) hết ngõ nói!

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
complet
/kɔ̃.plɛ/
complets
/kɔ̃.plɛ/

complet /kɔ̃.plɛ/

  1. Bộ com .

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa