comploter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

comploter nội động từ /kɔ̃.plɔ.te/

  1. Âm mưu, mưu toan.

Tham khảo[sửa]