composition

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

composition (số nhiều compositions)

  1. Sự hợp thành, sự cấu thành.
  2. Cấu tạo, thành phần.
    to study the composition of the soil — nghiên cứu thành phần của đất
  3. Phép đặt câu; phép cấu tạo từ ghép.
  4. Sự sáng tác; bài sáng tác, tác phẩm.
    one of Beethoven's most famous compositions — một trong những bài sáng tác nổi tiếng nhất của Bi-tô-ven
  5. Bài viết, bài luận (ở trường).
  6. Sự sắp xếp, cách bố trí (trong một bức hoạ...).
  7. (In ấn) Sự sắp chữ.
  8. Sự pha trộn, sự hỗn hợp.
  9. (Thường định ngữ) Chất tổng hợp (giả cẩm thạch, giả ngà...).
    composition billiards-ball — những hòn bi-a bằng chất tổng hợp giả ngà
  10. Tư chất, bản chất, tính, tâm tính.
    there is a touch of madness in his composition — tính hắn hơi tàng tàng
  11. Sự thoả thuận đình chiến, sự thoả hiệp.
    to come to composition — đi đến một thoả hiệp
  12. Sự điều đình; sự khất (nợ).
    to make a composition with the creditor — điều đình xin khất chủ nợ

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
composition
/kɔ̃.pɔ.zi.sjɔ̃/
compositions
/kɔ̃.pɔ.zi.sjɔ̃/

composition gc /kɔ̃.pɔ.zi.sjɔ̃/

  1. Sự cấu thành, sự tạo thành, sự hợp thành.
  2. Kết cấu, bố cục, cấu tạo.
    Composition de l’eau — cấu tạo của nước
  3. Sự sáng tác, sự soạn; tác phẩm.
    La composition d’un poème — sự sáng tác một bài thơ
    Composition musicale — tác phẩm nhạc
  4. Bài thi.
  5. Bài tập làm văn.
  6. (In ấn) Sự sắp chữ; bát chữ (đã sắp).
  7. Sự điều đình; sự thoả hiệp.
    Entrer en composition avec — điều đình thỏa hiệp với
    être de bonne composition — dễ tính, thế nào cũng được

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]