composition
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
composition /ˌkɑːm.pə.ˈzɪ.ʃən/
- Sự hợp thành, sự cấu thành.
- Cấu tạo, thành phần.
- to study the composition of the soil — nghiên cứu thành phần của đất
- Phép đặt câu; phép cấu tạo từ ghép.
- Sự sáng tác; bài sáng tác, tác phẩm.
- one of Bethoven's most famous compositions — một trong những bài sáng tác nổi tiếng nhất của Bi-tô-ven
- Bài viết, bài luận (ở trường).
- Sự sắp xếp, cách bố trí (trong một bức hoạ... ).
- (Ngành in) Sự sắp chữ.
- Sự pha trộn, sự hỗn hợp.
- (Thường) Định ngữ) chất tổng hợp (giả cẩm thạch, giả ngà... ).
- composition billiars-ball — những hòn bi a bằng chất tổng hợp giả ngà
- Tư chất, bản chất, tính, tâm tính.
- there is a touch of madness in his composition — tính hắn hơi tàng tàng
- Sự thoả thuận đình chiến, sự thoả hiệp.
- to come to composition — đi đến một thoả hiệp
- Sự điều đình; sự khất (nợ).
- to make a composition with the creditor — điều đình xin khất chủ nợ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| composition /kɔ̃.pɔ.zi.sjɔ̃/ |
compositions /kɔ̃.pɔ.zi.sjɔ̃/ |
composition gc /kɔ̃.pɔ.zi.sjɔ̃/
- Sự cấu thành, sự tạo thành, sự hợp thành.
- Kết cấu, bố cục, cấu tạo.
- Composition de l’eau — cấu tạo của nước
- Sự sáng tác, sự soạn; tác phẩm.
- La composition d’un poème — sự sáng tác một bài thơ
- Composition musicale — tác phẩm nhạc
- Bài thi.
- Bài tập làm văn.
- (Ngành in) Sự sắp chữ; bát chữ (đã sắp).
- Sự điều đình; sự thoả hiệp.
- Entrer en composition avec — điều đình thỏa hiệp với
- être de bonne composition — dễ tính, thế nào cũng được
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)