comprehension

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

comprehension /ˌkɑːm.prɪ.ˈhɛnt.ʃən/

  1. Sự hiểu, sự lĩnh hội, sự nhận thức.
    it's beyond my comprehension — cái đó tôi không hiểu nổi
  2. Sự bao gồm, sự bao hàm.
    a term of wide comprehension — một thuật ngữ bao hàm nhiều khái niệm

Tham khảo