comprehensive
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
comprehensive /.ˈhɛnt.sɪv/
- Bao hàm toàn diện.
- a comprehensive term — một thuật ngữ bao hàm nhiều khái niệm
- Mau hiểu, thông minh, lĩnh hội nhanh, sáng ý.
- the comprehensive faculty — trí thông minh
- to have a comprehensive mind — mau hiểu, sáng ý
[sửa] Thành ngữ
- comprehensive school: Trường phổ thông hỗn hợp (có nhiều chương trình học và thời gian học khác nhau).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)