compressible

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

compressible /kəm.ˈprɛ.sə.bəl/

  1. Có thể nén được, có thể nén được; chịu ép, chịu nén.

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực compressible
/kɔ̃.pʁɛ.sibl/
compressibles
/kɔ̃.pʁɛ.sibl/
Giống cái compressible
/kɔ̃.pʁɛ.sibl/
compressibles
/kɔ̃.pʁɛ.sibl/

compressible /kɔ̃.pʁɛ.sibl/

  1. Có thể nén, nén được.

Trái nghĩa

Tham khảo