compulsory
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
compulsory /kəm.ˈpəls.ri/
- Ép buộc, bắt buộc, cưỡng bách.
- compulsory measures — những biện pháp cưỡng bách
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)