concealment

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

concealment /kən.ˈsil.mənt/

  1. Sự giấu giếm, sự che giấu, sự che đậy.
  2. Chỗ ẩn náu, chỗ giấu giếm.
    to remain in concealment — ẩn náu

Tham khảo[sửa]