conceit
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
conceit /kən.ˈsit/
- Tính tự phụ, tính kiêu ngạo, tính tự cao tự đại.
- to be full of conceit — rất tự cao tự đại
- he is a great man in his own conceit — nó tự cho nó là một người vĩ đại
- (Văn học) Hình tượng kỳ lạ; ý nghĩ dí dỏm, lời nói dí dỏm.
[sửa] Thành ngữ
- to be out of conceit with somebody: Không thích ai nữa, chán ngấy ai.
- to put somebody out of conceit with something: Làm cho ai chán ngấy cái gì.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)