conception
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
conception /kən.ˈsɛp.ʃən/
- Quan niệm, nhận thức.
- to have a clear conception of — có một quan niệm rõ ràng về
- Khái niệm.
- Sự thai nghén trong óc; sự hình thành trong óc.
- Sự thụ thai.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| conception /kɔ̃.sɛp.sjɔ̃/ |
conceptions /kɔ̃.sɛp.sjɔ̃/ |
conception gc /kɔ̃.sɛp.sjɔ̃/
- Sự thụ thai.
- Năng lực quan niệm.
- Avoir la conception lente — có năng lực quan niệm chậm
- Quan niệm.
- Une conception originale de la vie — một quan niệm độc đáo về cuộc sống
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)