concern

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

concern /kən.ˈsɜːn/

  1. (+ with) Sự liên quan tới, sự dính líu tới.
    that has no concern with the question — cái đó không có liên quan tới vấn đề ấy cả
  2. (+ in) Lợi, lợi lộc; phần, cổ phần.
    to have no concern in an affair — không có lợi gì trong một việc nào
    to have a concern in a business — có cổ phần trong một việc kinh doanh
  3. Việc, chuyện phải lo.
    it's no concern of mine — đó không phải là việc của tôi
  4. Sự lo lắng, sự lo âu, sự lo ngại; sự quan tâm.
    to be filled with concern — đầy lo ngại
    to notice with deep concern that... — rất lo ngại, thấy rằng...
  5. Hãng buôn, xí nghiệp; công việc kinh doanh.
  6. (Thông tục) Cái, vật (gì).
    the whole concern was smashed — tất cả cái đó bị đập tan

Thành ngữ[sửa]

  • to give oneself no concern about: Không biết gì đến, không quan tâm gì đến.

Ngoại động từ[sửa]

concern ngoại động từ /kən.ˈsɜːn/

  1. Liên quan, dính líu tới; nhúng vào.
    that doesn't concern you at all — việc đó không dính líu gì tới anh
    don't concern yourself with other people's affairs — đừng có nhúng vào việc của người khác
    I'm not concerned — không phải việc tôi
  2. Lo lắng, băn khoăn; quan tâm.
    please don't be concerned about me — đừng lo cho tôi
    everybody was concerned at the news — mọi người đều lo lắng vì tin tức đó

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]