concerner
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
concerner ngoại động từ /kɔ̃.sɛʁ.ne/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
concerner ngoại động từ /kɔ̃.sɛʁ.ne/