concession

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít
concession

Số nhiều
concessions

concession (số nhiều concessions) /kən.ˈsɛ.ʃən/

  1. Sự nhượng, sự nhượng bộ; sự nhường (đất đai...).
    to make concessions — nhượng bộ, nhân nhượng
  2. Đất nhượng (đất đai, đồn điền, mỏ do chính quyền thực dân chiếm đoạt của nhân dân để cấp cho bè lũ).
  3. (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Hợp đồng hoạt động một tiệm nhỏ trực thuộc một công ty lớn hơn, hay ở trong tòa nhà của công ty khác; tiệm này và vị trí của nó.
  4. (Ngoại giao) Nhượng địa, tô giới.

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
concession
/kɔ̃.se.sjɔ̃/
concessions
/kɔ̃.se.sjɔ̃/

concession gc /kɔ̃.se.sjɔ̃/

  1. Sự nhượng (đất đai... ), sự nhượng quyền; đất nhượng.
    Concession à perpétuité — đất nhượng vĩnh viễn
  2. (Ngoại giao) Nhượng địa; tô giới.
  3. Sự nhượng bộ.
    Faire une concession à un adversaire — nhượng bộ đối thủ
    Proposition de concession — (ngôn ngữ học) mệnh đề nhượng bộ

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa