concession
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
concession (số nhiều concessions) /kən.ˈsɛ.ʃən/
- Sự nhượng, sự nhượng bộ; sự nhường (đất đai...).
- to make concessions — nhượng bộ, nhân nhượng
- Đất nhượng (đất đai, đồn điền, mỏ do chính quyền thực dân chiếm đoạt của nhân dân để cấp cho bè lũ).
- (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Hợp đồng hoạt động một tiệm nhỏ trực thuộc một công ty lớn hơn, hay ở trong tòa nhà của công ty khác; tiệm này và vị trí của nó.
- (Ngoại giao) Nhượng địa, tô giới.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| concession /kɔ̃.se.sjɔ̃/ |
concessions /kɔ̃.se.sjɔ̃/ |
concession gc /kɔ̃.se.sjɔ̃/
- Sự nhượng (đất đai... ), sự nhượng quyền; đất nhượng.
- Concession à perpétuité — đất nhượng vĩnh viễn
- (Ngoại giao) Nhượng địa; tô giới.
- Sự nhượng bộ.
- Faire une concession à un adversaire — nhượng bộ đối thủ
- Proposition de concession — (ngôn ngữ học) mệnh đề nhượng bộ
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)