concord
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
concord /ˈkɑːn.ˌkɔrd/
- Sự hoà hợp, sự hoà thuận.
- to live in complete concord — sống với nhau rất hoà thuận
- Thoả ước, hiệp ước.
- (Ngôn ngữ học) Sự tương hợp (về giống và số).
- (Âm nhạc) Hoà âm.
[sửa] Thành ngữ
- to be in concrod with: Hợp với.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)