concours

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
concours
/kɔ̃.kuʁ/
concours
/kɔ̃.kuʁ/

concours /kɔ̃.kuʁ/

  1. Sự ngẫu hợp.
    Un concours de circonstances — sự ngẫu hợp tình huống
  2. Sự hợp tác, sự cộng tác.
  3. Kỳ thi tuyển (có hạn định số người đỗ); cuộc thi.
    Concours d’admission — kỳ thi nhập học
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự tụ họp.
    concours général — kỳ thi học sinh giỏi (giữa các trường trung học)

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa