concrescence

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

concrescence /kən.ˈkrɛ.sᵊnts/

  1. (Sinh vật học) Sự liên trưởng.

Tham khảo[sửa]