concupiscent
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Tính từ
concupiscent
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | concupiscent /kɔ̃.ky.pi.sɑ̃/ |
concupiscents /kɔ̃.ky.pi.sɑ̃/ |
| Giống cái | concupiscente /kɔ̃.ky.pi.sɑ̃t/ |
concupiscentes /kɔ̃.ky.pi.sɑ̃t/ |
concupiscent /kɔ̃.ky.pi.sɑ̃/
- Dâm dục.
- Oeillade concupiscente — cái liếc mắt dâm dục
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | concupiscent /kɔ̃.ky.pi.sɑ̃/ |
concupiscents /kɔ̃.ky.pi.sɑ̃/ |
| Giống cái | concupiscente /kɔ̃.ky.pi.sɑ̃t/ |
concupiscentes /kɔ̃.ky.pi.sɑ̃t/ |
concupiscent /kɔ̃.ky.pi.sɑ̃/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)