concurrence

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

concurrence /.ˈkɜː.ənts/

  1. Sự trùng nhau, sự xảy ra đồng thời.
    in concurrence with — xảy ra đồng thời với, đi đôi với
  2. Sự hợp lực, sự góp vào.
  3. Sự tán thành, sự đồng ý, sự nhất trí.
    concurrence of ideas — sự nhất trí về tư tưởng
  4. (Toán học) Điểm đồng qui.

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
concurrence
/kɔ̃.ky.ʁɑ̃s/
concurrences
/kɔ̃.ky.ʁɑ̃s/

concurrence gc /kɔ̃.ky.ʁɑ̃s/

  1. Sự cạnh tranh.
    Concurrence vitale — sự cạnh tranh sinh tồn
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự gặp nhau.
    jusqu'à concurrence de — cho đến số tiền là
    Être capable de débourser jusqu'à concurrence de deux mille francs — có khả năng xuất tiền cho đến mức hai nghìn frăng

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa